by Admin
Post on 2025-04-10 10:14:04
|
GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM (PHẦN 7) |
|||||
|
ÁP DỤNG TẠI TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH |
|||||
|
(Ban hành kèm theo Quyết định số 3581/QĐ-UBND ngày 04 tháng 4 năm 2025 của UBND tỉnh Long An) |
|||||
|
Đơn vị: đồng |
|||||
|
STT |
Mã tương đương |
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT |
Tên dịch vụ phê duyệt giá |
Mức giá |
Ghi chú |
|
A. Danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán, do nhà nước thanh toán và không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu |
|||||
|
801 |
23.0148.1561 |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
67,300 |
|
|
802 |
23.0154.1565 |
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] |
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] |
183,300 |
|
|
803 |
23.0161.1569 |
Định lượng Troponin I [Máu] |
Định lượng Troponin I [Máu] |
78,500 |
|
|
804 |
23.0162.1570 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
61,700 |
|
|
805 |
23.0173.1575 |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
44,800 |
|
|
806 |
23.0175.1576 |
Định lượng Amylase [niệu] |
Định lượng Amylase [niệu] |
39,200 |
|
|
807 |
23.0172.1580 |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
30,200 |
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số. |
|
808 |
23.0188.1586 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
44,800 |
|
|
809 |
23.0195.1589 |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
44,800 |
|
|
810 |
23.0194.1589 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
44,800 |
|
|
811 |
23.0193.1589 |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
44,800 |
|
|
812 |
23.0187.1593 |
Định lượng Glucose (niệu) |
Định lượng Glucose (niệu) |
14,400 |
|
|
813 |
23.0201.1593 |
Định lượng Protein (niệu) |
Định lượng Protein (niệu) |
14,400 |
|
|
814 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
28,600 |
|
|
815 |
23.0176.1598 |
Định lượng Axit Uric [niệu] |
Định lượng Axit Uric [niệu] |
16,800 |
|
|
816 |
23.0184.1598 |
Định lượng Creatinin (niệu) |
Định lượng Creatinin (niệu) |
16,800 |
|
|
817 |
23.0205.1598 |
Định lượng Urê (niệu) |
Định lượng Urê (niệu) |
16,800 |
|
|
818 |
24.0018.1611 |
AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang |
AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang |
71,600 |
|
|
819 |
24.0125.1614 |
HBc IgM miễn dịch bán tự động |
HBc IgM miễn dịch bán tự động |
123,400 |
|
|
820 |
24.0126.1614 |
HBc IgM miễn dịch tự động |
HBc IgM miễn dịch tự động |
123,400 |
|
|
821 |
24.0135.1615 |
HBeAb miễn dịch tự động |
HBeAb miễn dịch tự động |
104,400 |
|
|
822 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
HIV Ab test nhanh |
58,600 |
|
|
823 |
24.0124.1619 |
HBsAb định lượng |
HBsAb định lượng |
126,400 |
|
|
824 |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
HCV Ab test nhanh |
58,600 |
|
|
825 |
24.0094.1623 |
Streptococcus pyogenes ASO |
Streptococcus pyogenes ASO |
45,500 |
|
|
826 |
24.0060.1627 |
Chlamydia test nhanh |
Chlamydia test nhanh |
78,300 |
|
|
827 |
24.0187.1637 |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
142,500 |
|
|
828 |
24.0183.1637 |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
142,500 |
|
|
829 |
24.0184.1637 |
Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh |
Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh |
142,500 |
|
|
830 |
24.0133.1643 |
HBeAb test nhanh |
HBeAb test nhanh |
65,200 |
|
|
831 |
24.0122.1643 |
HBsAb test nhanh |
HBsAb test nhanh |
65,200 |
|
|
832 |
24.0132.1644 |
HBeAg miễn dịch tự động |
HBeAg miễn dịch tự động |
104,400 |
|
|
833 |
24.0130.1645 |
HBeAg test nhanh |
HBeAg test nhanh |
65,200 |
|
|
834 |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
HBsAg test nhanh |
58,600 |
|
|
835 |
24.0121.1647 |
HBsAg định lượng |
HBsAg định lượng |
501,300 |
|
|
836 |
24.0119.1649 |
HBsAg miễn dịch tự động |
HBsAg miễn dịch tự động |
81,700 |
|
|
837 |
24.0073.1658 |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
171,100 |
Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng. |
|
838 |
24.0180.1662 |
HIV đo tải lượng hệ thống tự động |
HIV đo tải lượng hệ thống tự động |
979,700 |
|
|
839 |
24.0264.1664 |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
71,600 |
|
|
840 |
24.0263.1665 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
41,700 |
|
|
841 |
24.0305.1674 |
Demodex soi tươi |
Demodex soi tươi |
45,500 |
|
|
842 |
24.0266.1674 |
Đơn bào đường ruột nhuộm soi |
Đơn bào đường ruột nhuộm soi |
45,500 |
|
|
843 |
24.0265.1674 |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
45,500 |
|
|
844 |
24.0307.1674 |
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi |
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi |
45,500 |
|
|
845 |
24.0310.1674 |
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi |
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi |
45,500 |
|
|
846 |
24.0309.1674 |
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi |
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi |
45,500 |
|
|
847 |
24.0269.1674 |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi |
45,500 |
|
|
848 |
24.0315.1674 |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết |
45,500 |
|
|
849 |
24.0318.1674 |
Trichomonas vaginalis nhuộm soi |
Trichomonas vaginalis nhuộm soi |
45,500 |
|
|
850 |
24.0317.1674 |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
45,500 |
|
|
851 |
24.0268.1674 |
Trứng giun soi tập trung |
Trứng giun soi tập trung |
45,500 |
|
|
852 |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
Trứng giun, sán soi tươi |
45,500 |
|
|
853 |
24.0321.1674 |
Vi nấm nhuộm soi |
Vi nấm nhuộm soi |
45,500 |
|
|
854 |
24.0319.1674 |
Vi nấm soi tươi |
Vi nấm soi tươi |
45,500 |
|
|
855 |
24.0080.1675 |
Leptospira test nhanh |
Leptospira test nhanh |
151,600 |
|
|
856 |
24.0028.1682 |
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert |
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert |
720,500 |
Đã bao gồm test xét nghiệm. |
|
857 |
24.0021.1693 |
Mycobacterium tuberculosis Mantoux |
Mycobacterium tuberculosis Mantoux |
13,000 |
|
|
858 |
24.0289.1694 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
35,100 |
|
|
859 |
24.0155.1696 |
HAV Ab test nhanh |
HAV Ab test nhanh |
130,500 |
|
|
860 |
24.0164.1696 |
HEV IgM test nhanh |
HEV IgM test nhanh |
130,500 |
|
|
861 |
24.0249.1697 |
Rotavirus test nhanh |
Rotavirus test nhanh |
194,700 |
|
|
862 |
24.0254.1701 |
Rubella virus Ab test nhanh |
Rubella virus Ab test nhanh |
163,600 |
|
|
863 |
24.0093.1703 |
Salmonella Widal |
Salmonella Widal |
194,700 |
|
|
864 |
24.0016.1712 |
Vi hệ đường ruột |
Vi hệ đường ruột |
32,500 |
|
|
865 |
24.0017.1714 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
74,200 |
|
|
866 |
24.0049.1714 |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
74,200 |
|
|
867 |
24.0056.1714 |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
74,200 |
|
|
868 |
24.0096.1714 |
Treponema pallidum nhuộm soi |
Treponema pallidum nhuộm soi |
74,200 |
|
|
869 |
24.0095.1714 |
Treponema pallidum soi tươi |
Treponema pallidum soi tươi |
74,200 |
|
|
870 |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
Vi khuẩn nhuộm soi |
74,200 |
|
|
871 |
24.0043.1714 |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
74,200 |
|
|
872 |
24.0042.1714 |
Vibrio cholerae soi tươi |
Vibrio cholerae soi tươi |
74,200 |
|
|
873 |
24.0003.1715 |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
261,000 |
|
|
874 |
24.0185.1720 |
Dengue virus IgA test nhanh |
Dengue virus IgA test nhanh |
261,000 |
|
|
875 |
24.0085.1720 |
Mycoplasma hominis test nhanh |
Mycoplasma hominis test nhanh |
261,000 |
|
|
876 |
24.0098.1720 |
Treponema pallidum test nhanh |
Treponema pallidum test nhanh |
261,000 |
|
|
877 |
24.0002.1720 |
Vi khuẩn test nhanh |
Vi khuẩn test nhanh |
261,000 |
|
|
878 |
24.0108.1720 |
Virus test nhanh |
Virus test nhanh |
261,000 |
|
|
879 |
25.0074.1736 |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
417,200 |
|
|
880 |
28.0161.0576 |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ |
2,767,900 |
|
|
881 |
28.0162.0576 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức |
2,767,900 |
|
|
882 |
28.0110.0584 |
Khâu vết thương vùng môi |
Khâu vết thương vùng môi |
1,509,500 |
|
|
883 |
28.0033.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
1,043,500 |
|
|
884 |
28.0009.1044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm |
771,000 |
|
|
885 |
06.0073.1589 |
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu |
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu |
44,800 |
|
|
886 |
07.0226.0199 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
279,500 |
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
|
887 |
07.0230.0199 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường |
279,500 |
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
|
888 |
07.0225.0200 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] |
64,300 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
|
889 |
07.0225.0201 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89,500 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
|
890 |
07.0225.0202 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121,400 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
|
891 |
07.0225.0203 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
148,600 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
|
892 |
07.0225.0204 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
193,600 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
|
893 |
07.0225.0205 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275,600 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
|
894 |
07.0233.0355 |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
292,300 |
|
|
895 |
07.0227.0367 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
452,800 |
|
|
896 |
07.0232.0367 |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường |
452,800 |
|
|
897 |
07.0231.0505 |
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường |
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường |
218,500 |
|
|
898 |
07.0220.1144 |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
2,872,600 |
|
|
899 |
08.0008.2045 |
Ôn châm |
Ôn châm [kim dài] |
83,300 |
|
|
900 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
Hào châm |
76,300 |
|
|
901 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
Ôn châm [kim ngắn] |
76,300 |
|
|
902 |
08.0007.0227 |
Cấy chỉ |
Cấy chỉ |
156,400 |
|
|
903 |
08.0232.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng |
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng |
156,400 |
|
|
904 |
08.0239.0227 |
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
156,400 |
|
|
905 |
08.0270.0227 |
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ |
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ |
156,400 |
|
|
906 |
08.0272.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh |
Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh |
156,400 |
|
|
907 |
08.0242.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
156,400 |
|
|
908 |
08.0267.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp |
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp |
156,400 |
|
|
909 |
08.0268.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
156,400 |
|
|
910 |
08.0251.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn |
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn |
156,400 |
|
|
911 |
08.0236.0227 |
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực |
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực |
156,400 |
|
|
912 |
08.0235.0227 |
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực |
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực |
156,400 |
|
|
913 |
08.0241.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông |
156,400 |
|
|
914 |
08.0245.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình |
156,400 |
|
|
915 |
08.0237.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ |
156,400 |
|
|
916 |
08.0246.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
156,400 |
|
|
917 |
08.0258.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
156,400 |
|
|
918 |
08.0257.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
156,400 |
|
|
919 |
08.0249.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
156,400 |
|
|
920 |
08.0238.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
156,400 |
|
|
921 |
08.0228.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
156,400 |
|
|
922 |
08.0253.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
156,400 |
|
|
923 |
08.0271.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt |
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt |
156,400 |
|
|
924 |
08.0254.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
156,400 |
|
|
925 |
08.0229.0227 |
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược |
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược |
156,400 |
|
|
926 |
08.0264.0227 |
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài |
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài |
156,400 |
|
|
927 |
08.0250.0227 |
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
156,400 |
|
|
928 |
08.0230.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng |
156,400 |
|
|
929 |
08.0262.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang |
156,400 |
|
|
930 |
08.0266.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai |
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai |
156,400 |
|
|
931 |
08.0265.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
156,400 |
|
|
932 |
08.0027.0228 |
Chườm ngải |
Chườm ngải |
37,000 |
|
|
933 |
08.0009.0228 |
Cứu |
Cứu |
37,000 |
|
|
934 |
08.0476.0228 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
37,000 |
|
|
935 |
08.0464.0228 |
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
37,000 |
|
|
936 |
08.0470.0228 |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
37,000 |
|
|
937 |
08.0452.0228 |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
37,000 |
|
|
938 |
08.0473.0228 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
37,000 |
|
|
939 |
08.0461.0228 |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
37,000 |
|
|
940 |
08.0474.0228 |
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn |
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn |
37,000 |
|
|
941 |
08.0462.0228 |
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn |
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn |
37,000 |
|
|
942 |
08.0451.0228 |
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn |
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn |
37,000 |
|
|
943 |
08.0458.0228 |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
37,000 |
|
|
944 |
08.0457.0228 |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
37,000 |
|
|
945 |
08.0460.0228 |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
37,000 |
|
|
946 |
08.0459.0228 |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
37,000 |
|
|
947 |
08.0454.0228 |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
37,000 |
|
|
948 |
08.0456.0228 |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
37,000 |
|
|
949 |
08.0471.0228 |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
37,000 |
|
|
950 |
08.0477.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn |
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn |
37,000 |
|
|
951 |
08.0005.2046 |
Điện châm |
Điện châm [kim dài] |
85,300 |
|
|
952 |
08.0005.0230 |
Điện châm |
Điện châm [kim ngắn] |
78,300 |
|
|
953 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
78,300 |
|
|
954 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
Điện châm điều trị cảm mạo |
78,300 |
|
|
955 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
78,300 |
|
|
956 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
78,300 |
|
|
957 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
78,300 |
|
|
958 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
78,300 |
|
|
959 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
78,300 |
|
|
960 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
78,300 |
|
|
961 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
78,300 |
|
|
962 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
78,300 |
|
|
963 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
78,300 |
|
|
964 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
78,300 |
|
|
965 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
78,300 |
|
|
966 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
78,300 |
|
|
967 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
78,300 |
|
|
968 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
78,300 |
|
|
969 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
78,300 |
|
|
970 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
78,300 |
|
|
971 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
78,300 |
|
|
972 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
78,300 |
|
|
973 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
78,300 |
|
|
974 |
08.0024.0249 |
Ngâm thuốc YHCT bộ phận |
Ngâm thuốc YHCT bộ phận |
54,800 |
|
|
975 |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
Sắc thuốc thang |
14,000 |
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. |
|
976 |
08.0028.0259 |
Luyện tập dưỡng sinh |
Luyện tập dưỡng sinh |
33,400 |
|
|
977 |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
Thủy châm |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
978 |
08.0327.0271 |
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm |
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
979 |
08.0343.0271 |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
980 |
08.0345.0271 |
Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ |
Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
981 |
08.0323.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
982 |
08.0357.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
983 |
08.0359.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây V |
Thuỷ châm điều trị đau dây V |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
984 |
08.0376.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
985 |
08.0360.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
986 |
08.0378.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
987 |
08.0352.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
988 |
08.0362.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
989 |
08.0322.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
990 |
08.0351.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
991 |
08.0365.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
992 |
08.0356.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
993 |
08.0342.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
994 |
08.0366.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
995 |
08.0330.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
996 |
08.0361.0271 |
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não |
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
997 |
08.0324.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
998 |
08.0344.0271 |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
999 |
08.0364.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
1000 |
08.0355.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
1001 |
08.0377.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
1002 |
08.0375.0271 |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
|
1003 |
08.0483.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
76,000 |
|
|
1004 |
08.0394.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
76,000 |
|
|
1005 |
08.0398.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
76,000 |
|
|
1006 |
08.0433.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
76,000 |
|
|
1007 |
08.0400.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
76,000 |
|
|
1008 |
08.0397.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
76,000 |
|
|
1009 |
08.0396.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
76,000 |
|
|
1010 |
08.0437.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh |
76,000 |
|
|
1011 |
08.0408.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
76,000 |
|
|
1012 |
08.0429.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp |
76,000 |
|
|
1013 |
08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
76,000 |
|
|
1014 |
08.0425.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
76,000 |
|
|
1015 |
08.0426.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
76,000 |
|
|
1016 |
08.0407.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
76,000 |
|
|
1017 |
08.0410.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
76,000 |
|
|
1018 |
08.0392.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
76,000 |
|
|
1019 |
08.0419.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
76,000 |
|
|
1020 |
08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
76,000 |
|
|
1021 |
08.0390.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
76,000 |
|
|
1022 |
08.0389.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
76,000 |
|
|
1023 |
08.0414.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
76,000 |
|
|
1024 |
08.0402.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
76,000 |
|
|
1025 |
08.0393.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
76,000 |
|
|
1026 |
08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
76,000 |
|
|
1027 |
08.0446.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
76,000 |
|
|
1028 |
08.0409.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
76,000 |
|
|
1029 |
08.0427.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc |
76,000 |
|
|
1030 |
08.0434.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
76,000 |
|
|
1031 |
08.0441.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
76,000 |
|
|
1032 |
08.0445.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
76,000 |
|
|
1033 |
08.0443.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
76,000 |
|
|
1034 |
08.0406.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
76,000 |
|
|
1035 |
08.0411.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
76,000 |
|
|
1036 |
08.0413.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
76,000 |
|
|
1037 |
08.0412.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
76,000 |
|
|
1038 |
08.0421.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang |
76,000 |
|
|
1039 |
08.0431.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
76,000 |
|
|
1040 |
08.0423.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
76,000 |
|
|
1041 |
08.0395.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
76,000 |
|
|
1042 |
08.0020.0284 |
Xông hơi thuốc |
Xông hơi thuốc |
50,300 |
|
|
1043 |
08.0021.0285 |
Xông khói thuốc |
Xông khói thuốc |
45,300 |
|
|
1044 |
09.0151.0004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
252,300 |
|
|
1045 |
09.0123.0898 |
Khí dung đường thở ở người bệnh nặng |
Khí dung đường thở ở người bệnh nặng |
27,500 |
Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
|
B. Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu |
|||||
|
1 |
|
Cấy - tháo thuốc tránh thai |
Cấy - tháo thuốc tránh thai |
251,400 |
|
|
2 |
|
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
252,500 |
|